Bản dịch của từ Deque trong tiếng Việt

Deque

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Deque(Noun)

dˈɛk
dˈɛk
01

(trong tin học) Một cấu trúc dữ liệu dạng tuyến tính cho phép thêm (append) hoặc loại bỏ (remove) phần tử ở cả hai đầu: đầu trước và đầu sau. Nghĩa là bạn có thể đưa hoặc lấy phần tử từ bên trái hoặc bên phải của hàng một cách linh hoạt.

Computing A linear data structure in which elements may be appended to or removed from either end.

一种线性数据结构,可以从两端添加或移除元素。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh