ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Derby
Một loại mũ tròn, có vành nhỏ và phần đỉnh tròn, thường gọi là mũ bowler trong tiếng Anh (mũ derby).
US A bowler hat.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một (trong những) cuộc đua ngựa hàng năm nổi tiếng; thường dùng để chỉ các giải đua ngựa lớn diễn ra theo lịch hàng năm.
Any of several annual horse races.
Trong thể thao, “derby” là một trận đấu giữa hai đội cùng thành phố hoặc vùng, thường có tính cạnh tranh cao và được nhiều CĐV quan tâm.
Sports A sports match between rival teams.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/derby/