Bản dịch của từ Derby trong tiếng Việt

Derby

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Derby (Noun)

dˈɝbi
dˈɝɹbi
01

Một loại mũ tròn, có vành nhỏ và phần đỉnh tròn, thường gọi là mũ bowler trong tiếng Anh (mũ derby).

US A bowler hat.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Một (trong những) cuộc đua ngựa hàng năm nổi tiếng; thường dùng để chỉ các giải đua ngựa lớn diễn ra theo lịch hàng năm.

Any of several annual horse races.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Trong thể thao, “derby” là một trận đấu giữa hai đội cùng thành phố hoặc vùng, thường có tính cạnh tranh cao và được nhiều CĐV quan tâm.

Sports A sports match between rival teams.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh