Anh - Việt

Bản dịch của từ Derogation trong tiếng Việt

derogation

Noun

derogation (Noun)

/dɛɹəgˈeɪʃn/
/dɛɹəgˈeɪʃn/
AI

Nghĩa 01

Trong pháp luật, 'derogation' là hành vi bãi bỏ tạm thời hoặc bãi bỏ một phần hiệu lực của một văn bản pháp luật (ví dụ: làm cho một điều luật không còn áp dụng trong một hoàn cảnh hoặc thời gian nhất định).

law The act of derogating the temporary or partial nullification of a law.

Ví dụ
Sự phế trừ của luật giới nghiêm đã dẫn đến hỗn loạn.The derogation of the curfew law led to chaos.
Sự phế trừ của quy định đậu xe đã gây ra tắc nghẽn giao thông.Derogation of the parking regulation caused traffic congestion.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Hành động làm giảm giá trị, coi thường hoặc nói xấu ai/ điều gì; sự sỉ nhục, chê bai nhằm làm cho người khác hoặc điều gì đó trở nên ít quan trọng hơn.

An act which belittles disparagement.

Ví dụ
Sự phỉ báng thành tích của cô ấy gây căng thẳng trong nhóm.His derogation of her achievements caused tension in the group.
Phỉ báng công khai về cá nhân có thể dẫn đến hậu quả nguy hại.Public derogation of individuals can lead to harmful consequences.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh