derogation
derogation (Noun)
Nghĩa 01
Trong pháp luật, 'derogation' là hành vi bãi bỏ tạm thời hoặc bãi bỏ một phần hiệu lực của một văn bản pháp luật (ví dụ: làm cho một điều luật không còn áp dụng trong một hoàn cảnh hoặc thời gian nhất định).
law The act of derogating the temporary or partial nullification of a law.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Hành động làm giảm giá trị, coi thường hoặc nói xấu ai/ điều gì; sự sỉ nhục, chê bai nhằm làm cho người khác hoặc điều gì đó trở nên ít quan trọng hơn.
An act which belittles disparagement.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "derogation" trong tiếng Anh có nghĩa là sự giảm nhẹ hoặc hạ thấp giá trị, uy tín của một điều gì đó, thường được dùng trong bối cảnh pháp lý hoặc chính trị để chỉ việc miễn trừ một quy định nào đó. Từ này không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ về phát âm hay hình thức viết. Tuy nhiên, trong tiếng Anh Anh, nó thường được áp dụng nhiều hơn trong các văn bản pháp luật, trong khi tiếng Anh Mỹ có thể sử dụng trong ngữ cảnh rộng hơn, bao gồm cả thảo luận về nhân quyền hoặc các tiêu chuẩn đạo đức xã hội.