Bản dịch của từ Desexualized trong tiếng Việt

Desexualized

Verb Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Desexualized (Verb)

dɨsˈɛkʃəwəlˌaɪzd
dɨsˈɛkʃəwəlˌaɪzd
01

Làm cho (cái gì) trở nên phi tình dục hoặc ít tình dục hơn về tính cách hoặc chất lượng.

Make something nonsexual or less sexual in character or quality.

Ví dụ

The new ad desexualized the product for a broader audience appeal.

Quảng cáo mới đã làm cho sản phẩm trở nên ít tính chất tình dục hơn để thu hút nhiều đối tượng hơn.

They did not desexualize the campaign, leading to mixed reactions.

Họ đã không làm cho chiến dịch trở nên ít tính chất tình dục hơn, dẫn đến những phản ứng trái chiều.

Did the company desexualize their branding strategy for younger consumers?

Công ty đã làm cho chiến lược thương hiệu của họ ít tính chất tình dục hơn cho người tiêu dùng trẻ tuổi chưa?

Dạng động từ của Desexualized (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Desexualize

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Desexualized

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Desexualized

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Desexualizes

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Desexualizing

Desexualized (Adjective)

dɨsˈɛkʃəwəlˌaɪzd
dɨsˈɛkʃəwəlˌaɪzd
01

Không liên quan hoặc liên quan đến hoạt động tình dục; không có yếu tố tình dục.

Not involving or connected with sexual activity free from sexual elements.

Ví dụ

The desexualized discussion focused on community issues, not personal relationships.

Cuộc thảo luận không có yếu tố tình dục tập trung vào các vấn đề cộng đồng.

Many people believe desexualized art is essential for social harmony.

Nhiều người tin rằng nghệ thuật không có yếu tố tình dục là cần thiết cho sự hòa hợp xã hội.

Is the desexualized approach effective in promoting healthy social interactions?

Phương pháp không có yếu tố tình dục có hiệu quả trong việc thúc đẩy tương tác xã hội lành mạnh không?

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/desexualized/

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Tần suất xuất hiện

1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Desexualized

Không có idiom phù hợp