Bản dịch của từ Desexualized trong tiếng Việt
Desexualized

Desexualized (Verb)
The new ad desexualized the product for a broader audience appeal.
Quảng cáo mới đã làm cho sản phẩm trở nên ít tính chất tình dục hơn để thu hút nhiều đối tượng hơn.
They did not desexualize the campaign, leading to mixed reactions.
Họ đã không làm cho chiến dịch trở nên ít tính chất tình dục hơn, dẫn đến những phản ứng trái chiều.
Did the company desexualize their branding strategy for younger consumers?
Công ty đã làm cho chiến lược thương hiệu của họ ít tính chất tình dục hơn cho người tiêu dùng trẻ tuổi chưa?
Dạng động từ của Desexualized (Verb)
Loại động từ | Cách chia | |
---|---|---|
V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Desexualize |
V2 | Quá khứ đơn Past simple | Desexualized |
V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Desexualized |
V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Desexualizes |
V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Desexualizing |
Desexualized (Adjective)
The desexualized discussion focused on community issues, not personal relationships.
Cuộc thảo luận không có yếu tố tình dục tập trung vào các vấn đề cộng đồng.
Many people believe desexualized art is essential for social harmony.
Nhiều người tin rằng nghệ thuật không có yếu tố tình dục là cần thiết cho sự hòa hợp xã hội.
Is the desexualized approach effective in promoting healthy social interactions?
Phương pháp không có yếu tố tình dục có hiệu quả trong việc thúc đẩy tương tác xã hội lành mạnh không?
Họ từ
Từ "desexualized" có nghĩa là làm giảm hoặc loại bỏ khía cạnh tình dục của một đối tượng hoặc hành động nào đó. Trong ngữ cảnh nghiên cứu giới và văn hóa đại chúng, thuật ngữ này thường được áp dụng để mô tả cách mà các hình ảnh hoặc biểu hiện được chỉnh sửa nhằm giảm thiểu sự chú ý về mặt tình dục. Từ này không có sự khác biệt lớn giữa Anh-Mỹ, nhưng trong tiếng Anh Anh, có thể thấy sự nhấn mạnh hơn vào văn hóa nghệ thuật và truyền thông trong khi tiếng Anh Mỹ thường sử dụng trong bối cảnh xã hội hoặc chính trị.
Từ "desexualized" có nguồn gốc từ tiền tố "de-" và phần gốc "sexual", xuất phát từ tiếng Latinh "sexus", có nghĩa là “giới tính”. Tiền tố "de-" thường mang ý nghĩa loại bỏ hoặc làm giảm thiểu. Theo thời gian, từ này đã được phát triển trong ngành tâm lý học và xã hội học để mô tả quá trình loại bỏ hoặc giảm thiểu các yếu tố tình dục trong cách nhìn nhận hoặc miêu tả một cá nhân, đối tượng hay tình huống. Sự kết hợp này phản ánh tính chất tái định hình và làm nhẹ hình ảnh hoặc bản chất tình dục vốn có, liên quan mật thiết đến các chủ đề như văn hóa và giới tính.
Từ "desexualized" không thường xuyên xuất hiện trong bốn thành phần của IELTS, bao gồm Nghe, Nói, Đọc và Viết, do tính chất chuyên ngành của nó. Tuy nhiên, từ này có thể được tìm thấy trong các bối cảnh nghiên cứu xã hội, tâm lý học, hoặc trong các cuộc thảo luận về văn hóa, nơi mà sự phân tích về giới tính và bản sắc được thực hiện. Chẳng hạn, nó có thể được sử dụng để mô tả quá trình làm giảm tính khiêu gợi trong các hình ảnh hoặc các hiện tượng văn hóa.