desolating
desolating (Verb)
Nghĩa 01 · Khiến một nơi hoặc một người cảm thấy trống trải, cô đơn hoặc hoang vắng; làm cho không khí u ám, lạnh lẽo và thiếu sức sống.
Dạng động từ của desolating (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | desolate |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | desolated |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | desolated |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | desolates |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | desolating |
desolating (Adjective)
Nghĩa 01 · Gây cảm giác cô đơn, buồn bã, trống trải; khiến người ta cảm thấy nản lòng và cô lập.
Gây cảm giác cô đơn, buồn bã, trống trải; khiến người ta cảm thấy nản lòng và cô lập.
Causing feelings of loneliness and sadness.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Tính từ "desolating" chỉ trạng thái hoang vắng, tàn phá và thiếu sức sống, thường được sử dụng để mô tả cảm giác cô đơn, buồn tủi hoặc cảnh vật u ám. Trong tiếng Anh, từ này không có sự khác biệt rõ ràng giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cả về cách viết lẫn cách phát âm. Tuy nhiên, từ này đôi khi được áp dụng trong văn phong thơ ca, nhằm tăng cường cảm xúc và sự tê tái trong ngữ cảnh nhất định.