Anh - Việt

Bản dịch của từ Despairing trong tiếng Việt

despairing

NounAdjectiveVerb

despairing (Noun)

/dɪspˈɛɹɪŋ/
/dɪspˈɛɹɪŋ/
AI

Nghĩa 01

Tinh thần hoặc thái độ thể hiện sự tuyệt vọng, nản lòng; sự tỏ ra mất hết hy vọng.

A mood or display of despair.

Ví dụ
Bộ mặt tuyệt vọng của cô ấy tiết lộ sự lo lắng bên trong.Her despairing expression revealed her inner turmoil.
Anh ấy cố giấu cảm xúc tuyệt vọng của mình trong cuộc phỏng vấn.He tried to hide his despairing feelings during the interview.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

despairing (Adjective)

/dɪspˈɛɹɪŋ/
/dɪspˈɛɹɪŋ/
AI

Nghĩa 01

Cảm thấy hoặc thể hiện sự tuyệt vọng; không còn hy vọng, chán nản đến mức mất niềm tin vào điều tốt đẹp sẽ xảy ra.

Feeling expressing or caused by despair hopeless.

Ví dụ
Cô ấy cảm thấy tuyệt vọng sau khi trượt bài thi IELTS ba lần.She felt despairing after failing the IELTS exam three times.
Bài luận của anh ấy không tuyệt vọng mà thay vào đó là lạc quan và truyền cảm hứng.His essay was not despairing but rather optimistic and inspiring.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

despairing (Verb)

/dɪspˈɛɹɪŋ/
/dɪspˈɛɹɪŋ/
AI

Nghĩa 01

Dạng hiện tại phân từ/động danh từ của “despair”: biểu thị hành động hoặc trạng thái cảm thấy tuyệt vọng, thất vọng hoàn toàn, mất hy vọng.

present participle and gerund of despair.

Ví dụ
Cô ấy đang tuyệt vọng về điểm viết IELTS thấp của mình.She was despairing about her low IELTS writing score.
Anh ấy không tuyệt vọng mặc dù gặp khó khăn trong việc luyện nói IELTS.He is not despairing despite struggling with IELTS speaking practice.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh