despairing
despairing (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
despairing (Adjective)
Nghĩa 01
Cảm thấy hoặc thể hiện sự tuyệt vọng; không còn hy vọng, chán nản đến mức mất niềm tin vào điều tốt đẹp sẽ xảy ra.
Feeling expressing or caused by despair hopeless.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
despairing (Verb)
Nghĩa 01
Dạng hiện tại phân từ/động danh từ của “despair”: biểu thị hành động hoặc trạng thái cảm thấy tuyệt vọng, thất vọng hoàn toàn, mất hy vọng.
present participle and gerund of despair.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "despairing" là một tính từ miêu tả trạng thái hoặc cảm xúc thiếu hy vọng, thường đi kèm với cảm giác buồn bã hoặc thất vọng sâu sắc. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng để diễn tả những tình huống mà một người cảm thấy vô vọng và không còn khả năng giải quyết vấn đề. Trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "despairing" được sử dụng tương tự, không có sự khác biệt lớn về nghĩa hay ngữ pháp, mặc dù ngữ điệu có thể khác nhau ở một số khu vực phát âm.