Bản dịch của từ Destabilize trong tiếng Việt

Destabilize

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Destabilize(Verb)

distˈeɪbɪlˌɑɪz
dɪstˈeɪbəlˌɑɪz
01

Làm mất ổn định, gây ra tình trạng bất ổn hoặc rối loạn trong một vùng, hệ thống hoặc tổ chức.

Upset the stability of a region or system cause unrest or instability in.

破坏稳定性

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng động từ của Destabilize (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Destabilize

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Destabilized

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Destabilized

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Destabilizes

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Destabilizing

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ