Bản dịch của từ Destabilize trong tiếng Việt

Destabilize

Verb

Destabilize Verb

/distˈeɪbɪlˌɑɪz/
/dɪstˈeɪbəlˌɑɪz/
01

Làm đảo lộn sự ổn định của (một khu vực hoặc hệ thống); gây ra tình trạng bất ổn hoặc bất ổn trong

Upset the stability of a region or system cause unrest or instability in

Ví dụ

The economic crisis can destabilize the social fabric of a community.

Cuộc khủng hoảng kinh tế có thể làm mất ổn định của cộng đồng xã hội.

Rumors of layoffs can destabilize employee morale in the workplace.

Tin đồn về việc sa thải có thể làm mất ổn định tinh thần của nhân viên tại nơi làm việc.

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp

Phù hợp

Ít phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Ít phù hợp

Tần suất xuất hiện

1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Destabilize

Không có idiom phù hợp