Bản dịch của từ Detectable existence trong tiếng Việt

Detectable existence

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Detectable existence(Noun)

dɪtˈɛktəbəl ɛɡzˈɪstəns
dɪˈtɛktəbəɫ ˈɛɡˈzɪstəns
01

Trạng thái tồn tại dưới dạng có thể nhận diện

The state of existing in a detectable form

Ví dụ
02

Một sự hiện diện hoặc đơn vị có thể quan sát và nhận diện.

An observable presence or unit that can be identified

Ví dụ
03

Tình trạng có thể phát hiện hoặc nhận biết được.

The condition of being detectable or able to be discovered or perceived

Ví dụ