Bản dịch của từ Detention under conditions trong tiếng Việt

Detention under conditions

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Detention under conditions(Noun)

dɪtˈɛnʃən ˈʌndɐ kəndˈɪʃənz
dɪˈtɛnʃən ˈəndɝ kənˈdɪʃənz
01

Trong tình trạng bị giam giữ hoặc tạm giữ

The condition of being detained or placed under house arrest.

被拘留或羁押的状态

Ví dụ
02

Một khoảng thời gian mà ai đó bị giam giữ ở một nơi, thường để trừng phạt

A period of time when someone is kept somewhere, usually as a form of punishment.

被关押的一段时间,通常是用作惩罚

Ví dụ
03

Việc bắt giữ ai đó hoặc cái gì đó

Detaining someone or something

关押某人或某物的行为

Ví dụ