detergence
NounNoun Uncountable
detergence (Noun)
/dˈɛtɚdʒəns/
/dˈɛtɚdʒəns/
AI
Ví dụ
Việc làm sạch không gian công cộng giúp duy trì sức khỏe cộng đồng.The detergence of public spaces helps maintain community health and hygiene.
Thành phố đã không ưu tiên việc làm sạch trong ngân sách vệ sinh năm ngoái.The city did not prioritize detergence in its sanitation budget last year.
detergence (Noun Uncountable)
/dˈɛtɚdʒəns/
/dˈɛtɚdʒəns/
AI
Ví dụ
Tình trạng sạch sẽ của không gian công cộng cải thiện sức khỏe cộng đồng.The detergence of public spaces improves community health and well-being.
Tình trạng sạch sẽ của thành phố không đủ cho một môi trường lành mạnh.The city’s detergence is not enough for a healthy environment.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "detergence" chỉ quá trình loại bỏ hoặc làm sạch các chất bẩn, thường liên quan đến việc sử dụng chất tẩy rửa hoặc xà phòng. Trong ngữ cảnh hóa học, nó liên quan đến khả năng của một chất làm giảm sức căng bề mặt của nước, từ đó cải thiện khả năng làm sạch. Không có sự khác biệt giữa Anh-Mỹ trong từ này, nhưng cách sử dụng có thể thay đổi tùy vào ngữ cảnh như trong công nghiệp, hóa học hay vệ sinh.