Anh - Việt

Bản dịch của từ Detergence trong tiếng Việt

detergence

NounNoun Uncountable

detergence (Noun)

/dˈɛtɚdʒəns/
/dˈɛtɚdʒəns/
AI

Nghĩa 01

Hành động làm sạch bằng chất tẩy rửa (như xà phòng, bột giặt, chất tẩy rửa lỏng) để loại bỏ bụi bẩn, vết bẩn hoặc dầu mỡ.

The action of cleaning with a detergent.

Ví dụ
Việc làm sạch không gian công cộng giúp duy trì sức khỏe cộng đồng.The detergence of public spaces helps maintain community health and hygiene.
Thành phố đã không ưu tiên việc làm sạch trong ngân sách vệ sinh năm ngoái.The city did not prioritize detergence in its sanitation budget last year.

detergence (Noun Uncountable)

/dˈɛtɚdʒəns/
/dˈɛtɚdʒəns/
AI

Nghĩa 01

Tình trạng sạch sẽ; chất lượng được làm cho sạch (không đếm được).

The state or quality of being clean or made clean.

Ví dụ
Tình trạng sạch sẽ của không gian công cộng cải thiện sức khỏe cộng đồng.The detergence of public spaces improves community health and well-being.
Tình trạng sạch sẽ của thành phố không đủ cho một môi trường lành mạnh.The city’s detergence is not enough for a healthy environment.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh