Bản dịch của từ Determinable total trong tiếng Việt

Determinable total

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Determinable total(Noun)

dɪtˈɜːmɪnəbəl tˈəʊtəl
dɪˈtɝmənəbəɫ ˈtoʊtəɫ
01

Một số tiền tổng cộng có thể xác định hoặc tính toán.

A total amount that can be ascertained or calculated

Ví dụ
02

Tổng hợp tất cả các phần trong một ngữ cảnh hoặc tình huống nhất định có thể xác định.

The sum of all parts in a certain context or situation that can be determined

Ví dụ
03

Một giới hạn cụ thể theo nghĩa định lượng có thể được thiết lập hoặc xác định.

A specific limit in a quantitative sense that can be established or defined

Ví dụ