Bản dịch của từ Determinable total trong tiếng Việt
Determinable total
Noun [U/C]

Determinable total(Noun)
dɪtˈɜːmɪnəbəl tˈəʊtəl
dɪˈtɝmənəbəɫ ˈtoʊtəɫ
01
Một tổng số có thể xác định hoặc tính toán được
The total amount can be identified or calculated.
某些金额可以确定或计算出来的。
Ví dụ
Ví dụ
03
Giới hạn nhất định về mặt định lượng có thể thiết lập hoặc định nghĩa được
A specific limit, in a quantitative sense, can be set or determined.
可以设定或确定一个具体的量化界限。
Ví dụ
