Bản dịch của từ Determinate trong tiếng Việt

Determinate

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Determinate(Adjective)

dɪtˈɜːmɪnˌeɪt
dɪˈtɝməˌneɪt
01

Có giới hạn rõ ràng hoặc một tập hợp các điều kiện nhất định được xác định

Having distinct limits or a definite set of conditions defined

Ví dụ
02

Có khả năng được xác định hoặc kết luận một cách rõ ràng.

Capable of being definitely determined or concluded

Ví dụ
03

Được cố định hoặc thiết lập về hình thức hay tính cách.

Fixed or established in form or character

Ví dụ