detests
detests (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của detests (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | detest |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | detested |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | detested |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | detests |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | detesting |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "detests" là động từ có nghĩa là ghét bỏ, không ưa, thể hiện sự phản cảm mãnh liệt đối với ai đó hoặc cái gì đó. Từ này là dạng số nhiều của "detest", thường được sử dụng để diễn tả cảm xúc tiêu cực mạnh mẽ. Trong tiếng Anh Anh (British English) và tiếng Anh Mỹ (American English), từ này không có sự khác biệt về hình thức viết hay phát âm, nhưng có thể có sự khác biệt trong ngữ cảnh sử dụng tùy thuộc vào văn hóa địa phương.