detonative
detonative (Adjective)
Nghĩa 01 · Liên quan đến hoặc có liên quan đến sự kích nổ, vụ nổ (thường nói về quá trình hoặc hành động gây nổ).
Liên quan đến hoặc có liên quan đến sự kích nổ, vụ nổ (thường nói về quá trình hoặc hành động gây nổ).
relating to or involving detonation.
detonative (Noun)
Nghĩa 01 · Một loại chất nổ dùng để gây nổ ngay lập tức; vật nổ có tính gây nổ mạnh khi kích hoạt.
Một loại chất nổ dùng để gây nổ ngay lập tức; vật nổ có tính gây nổ mạnh khi kích hoạt.
a detonative explosive.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "detonative" (tiếng Anh) là tính từ mô tả khả năng hoặc thuộc tính của một chất gây ra hoặc liên quan đến sự nổ. Trong ngữ cảnh khoa học và kỹ thuật, từ này thường được sử dụng để chỉ các loại vật liệu hoặc hỗn hợp có khả năng tạo ra tiếng nổ mạnh khi chịu tác động từ một nguồn kích thích. Cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ đều sử dụng từ "detonative" với cùng nghĩa, không có sự khác biệt đáng kể về phát âm hay cách viết. Tuy nhiên, trong một số văn cảnh pháp lý hoặc khoa học, sự phân biệt có thể được thể hiện rõ hơn qua cách sử dụng từ trong tài liệu kỹ thuật cụ thể.