detracting
detracting (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của detracting (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | detract |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | detracted |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | detracted |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | detracts |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | detracting |
detracting (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Detracting" là một động từ có nguồn gốc từ "detract", có nghĩa là làm giảm giá trị hoặc tầm quan trọng của cái gì đó. Nó thường được sử dụng trong ngữ cảnh chỉ trích hoặc phê phán. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, hình thức và cách sử dụng của từ này không có sự khác biệt đáng kể. Tuy nhiên, trong cách phát âm, tiếng Anh Anh thường nhấn mạnh mạnh hơn ở âm tiết đầu tiên, trong khi tiếng Anh Mỹ có thể phát âm nhẹ nhàng hơn.