Bản dịch của từ Detrimental lack trong tiếng Việt

Detrimental lack

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Detrimental lack(Noun)

dˌɛtrɪmˈɛntəl lˈæk
ˌdɛtrəˈmɛntəɫ ˈɫæk
01

Một tình huống bất lợi hoặc có hại

A situation that is disadvantageous or harmful

Ví dụ
02

Một ảnh hưởng có hại hoặc gây tổn hại

A harmful or damaging effect

Ví dụ
03

Một thứ gây tổn hại hoặc thương tích

Something that causes harm or injury

Ví dụ