Bản dịch của từ Detrimental stagnation trong tiếng Việt
Detrimental stagnation

Detrimental stagnation(Noun)
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Một tình trạng gây ra tác dụng tiêu cực
A situation that leads to negative consequences.
这是一种导致负面后果的状况。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Detrimental stagnation(Adjective)
Gây ảnh hưởng tiêu cực đến điều gì đó
Harmful or damaging condition
对某事产生负面影响
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Không có lợi cho sức khỏe
A situation that leads to negative effects.
这是一种会引起负面影响的状态。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Detrimental stagnation(Noun Countable)
Một tình huống mà không có tiến triển nào xảy ra
Actions that cause harm or damage to something.
对某物造成伤害或损害的行为
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Tình trạng ngừng phát triển hoặc hoạt động
A condition that leads to negative impacts.
这是一种导致负面影响的状况。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Một giai đoạn trì trệ trong sự phát triển hoặc tiến bộ
A harmful or damaging state
发展停滞期
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Detrimental stagnation(Noun Uncountable)
Tình trạng trì trệ
An action that causes harm or damage to something.
停滞不前的状态
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Sự thiếu vắng của sự phát triển hoặc tiến bộ
A harmful or damaging condition
没有成长或进步的空间
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Một khoảng thời gian nghỉ ngơi hoặc tạm dừng
A situation that leads to negative consequences.
一段时间的停滞或中断
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
