Bản dịch của từ Devalued value trong tiếng Việt

Devalued value

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Devalued value(Noun)

dɪvˈæljuːd vˈæljuː
dɪˈvæɫjud ˈvæɫju
01

Sự giảm giá trị hoặc tầm quan trọng ước lượng của một tài sản

The estimated decline in the value or significance of an asset.

资产估值的下降

Ví dụ
02

Sự giảm giá trị hoặc hạ thấp giá trị của một vật gì đó

Depreciation of something

某物价值的减损或降低

Ví dụ
03

Số tiền mà một thứ gì đó được coi là xứng đáng với giá trị hoặc chi phí của nó

The value of something is regarded as the amount of money it is worth, meaning its price or cost.

某物被认为值多少钱或成本的金额

Ví dụ