Bản dịch của từ Develop a friendship trong tiếng Việt

Develop a friendship

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Develop a friendship(Verb)

dɨvˈɛləp ə fɹˈɛndʃɨp
dɨvˈɛləp ə fɹˈɛndʃɨp
01

Dần dần nâng cao (điều gì đó) lên trình độ cao hơn.

Gradually bring something to a more advanced state.

逐步使某物达到更先进的状态

Ví dụ
02

Làm cho cái gì đó phát triển, lớn hơn hoặc tiến bộ hơn.

Make something grow, become bigger, or advance.

促使某事物成长、扩大或变得更先进。

Ví dụ
03

Làm việc gì đó để sửa chữa và đưa nó vào trạng thái sử dụng được.

Working on something to get it ready for use.

对某件事进行处理,使其达到可用的状态。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh