Bản dịch của từ Develop acquaintances trong tiếng Việt

Develop acquaintances

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Develop acquaintances(Phrase)

dˈɛvɪlˌɒp ˈeɪkweɪntənsɪz
ˈdɛvəˌɫɑp əˈkweɪntənsɪz
01

Kết bạn mới hoặc xây dựng các mối quan hệ trong bối cảnh xã hội hoặc công việc

To make new friends or build relationships in social or professional settings

在社交或职业场合中结识新朋友或建立联系

Ví dụ
02

Mở rộng mạng lưới các mối quan hệ

To strengthen a network of connections

加强人际关系网络

Ví dụ
03

Xây dựng mối quan hệ với những người quen biết nhưng không thân thiết

To build relationships with people you know but aren't close friends with

建立与一些为人所知但关系尚未亲密的人的交往

Ví dụ