Bản dịch của từ Developing reader trong tiếng Việt

Developing reader

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Developing reader(Noun)

dɪvˈɛləpɪŋ rˈiːdɐ
ˈdɛvəˌɫoʊpɪŋ ˈridɝ
01

Một người đang ngày càng nâng cao kỹ năng đọc của mình theo thời gian

An individual is improving their reading skills over time.

有人在不断提高自己的阅读能力。

Ví dụ
02

Một học sinh đang nâng cao khả năng đọc của mình

A student is honing their reading skills.

一个学生正在巩固他的阅读技巧。

Ví dụ
03

Một người đang học đọc thường là trong giai đoạn đầu của quá trình nhận thức chữ viết.

Someone who is learning to read is usually in the early stages of developing their reading skills.

正在学习认字的人,通常处于阅读发展初期阶段。

Ví dụ