deviser
deviser (Noun)
Nghĩa 01
Người nghĩ ra, lập kế hoạch hoặc sáng chế một quy trình, hệ thống hoặc người thực hiện một kế hoạch cụ thể.
a person who plans or invents a particular process or system or who puts a particular plan into effect.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
deviser (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Deviser" là một danh từ tiếng Anh chỉ người sáng tạo hoặc lập kế hoạch một ý tưởng, giải pháp hay sản phẩm nào đó. Trong ngữ cảnh pháp lý, thuật ngữ này thường được sử dụng để chỉ người để lại di sản trong di chúc. Phiên bản Anh-Anh và Anh-Mỹ của từ này không có sự khác biệt đáng kể về mặt nghĩa hay hình thức viết, tuy nhiên, trong ngữ điệu nói, có thể thấy sự khác biệt nhỏ trong âm nhấn giữa các vùng miền, đặc biệt ở âm "v".