devote oneself to
Phrase
devote oneself to (Phrase)
/dɨvˈoʊt wˌʌnsˈɛlf tˈu/
/dɨvˈoʊt wˌʌnsˈɛlf tˈu/
AI
Ví dụ
Nhiều tình nguyện viên cống hiến cho việc giúp đỡ người vô gia cư ở Chicago.Many volunteers devote themselves to helping the homeless in Chicago.
Cô ấy không cống hiến cho các nguyên nhân xã hội như những người khác.She does not devote herself to social causes like others do.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Cụm từ "devote oneself to" có nghĩa là tận tâm hoặc cống hiến hoàn toàn cho một hoạt động, mục đích hoặc người nào đó. Cụm từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh diễn tả sự hy sinh thời gian và nỗ lực cho một sở thích, sự nghiệp hoặc mối quan hệ. Trong tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, phiên bản này được sử dụng giống nhau và không có sự khác biệt đáng kể về cách phát âm, hình thức viết, hay ý nghĩa. Tuy nhiên, việc sử dụng có thể khác nhau trong những ngữ cảnh văn hóa và xã hội.