Bản dịch của từ Dewar trong tiếng Việt

Dewar

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Dewar(Noun)

djˈuəɹ
dˈuɚ
01

Một bình hai lớp (vỏ trong và vỏ ngoài) bằng kim loại hoặc thủy tinh tráng bạc, giữa hai lớp có chân không, dùng để giữ chất lỏng ở nhiệt độ rất thấp so với môi trường xung quanh (ví dụ lưu trữ nitơ lỏng).

A doublewalled flask of metal or silvered glass with a vacuum between the walls used to hold liquids at well below ambient temperature.

真空保温瓶

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh