diagramming
diagramming (Noun)
Nghĩa 01
Hành động hoặc trường hợp biểu diễn, mô tả điều gì đó bằng sơ đồ (hình vẽ, biểu đồ) để dễ hiểu hơn.
the act or instance of representing something using a diagram.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
diagramming (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của diagramming (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | diagram |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | diagrammed |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | diagrammed |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | diagrams |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | diagramming |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Diagramming là quá trình sử dụng biểu đồ để thể hiện mối quan hệ giữa các yếu tố trong một hệ thống hay một cấu trúc cụ thể, thường áp dụng trong ngữ pháp và phân tích văn bản. Trong tiếng Anh, từ này không có sự khác biệt giữa Anh-Mỹ; cả hai đều sử dụng "diagramming". Tuy nhiên, trong môi trường giáo dục, phương pháp này thường được sử dụng nhiều hơn tại Mỹ để giảng dạy về ngữ pháp, trong khi ở Anh, việc này ít phổ biến hơn.