Bản dịch của từ Diastolic trong tiếng Việt

Diastolic

Adjective Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Diastolic(Adjective)

daɪəstˈɑlɪk
daɪəstˈɑlɪk
01

Thuộc về thì tâm trĩ (giai đoạn cơ tim giãn) — mô tả các hiện tượng, chỉ số hoặc âm thanh liên quan đến giai đoạn tim giãn (ví dụ: huyết áp tâm trương).

Pertaining to a diastole.

舒张期的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Diastolic(Noun)

daɪəstˈɑlɪk
daɪəstˈɑlɪk
01

Từ viết tắt, dùng trong y học, chỉ áp suất tâm trương — con số thấp hơn khi đo huyết áp (áp suất trong động mạch khi tim nghỉ giữa hai nhát bóp).

Medicine colloquial Short for diastolic blood pressure.

舒张压

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ