Anh - Việt
dichotomous question
Noun
dichotomous question (Noun)
/dˌaɪkoʊtˈuməs kwˈɛstʃən/
/dˌaɪkoʊtˈuməs kwˈɛstʃən/
AI
Ví dụ
Khảo sát bao gồm một câu hỏi phân đôi về sở thích đảng chính trị.The survey included a dichotomous question about political party preferences.
Nhiều người không thích các câu hỏi phân đôi trong các cuộc thảo luận xã hội.Many people do not like dichotomous questions in social discussions.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Một câu hỏi phân nhánh có thể làm rõ ý kiến của mọi người về các vấn đề xã hội.A dichotomous question can clarify people's opinions on social issues.
Nhiều khảo sát không sử dụng định dạng câu hỏi phân nhánh một cách hiệu quả.Many surveys do not use a dichotomous question format effectively.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Khảo sát bao gồm một câu hỏi phân đôi về việc sử dụng mạng xã hội.The survey included a dichotomous question about social media usage.
Người tham gia không thấy câu hỏi phân đôi hữu ích cho cuộc thảo luận.Participants did not find the dichotomous question helpful for discussion.
Từ tiếng Việt gần nghĩa