Bản dịch của từ Dichotomy trong tiếng Việt

Dichotomy

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Dichotomy(Noun)

dɑɪkˈɑɾəmi
dɑɪkˈɑɾəmi
01

Sự phân chia lặp đi lặp lại thành hai phần bằng nhau hoặc hai nhánh; quá trình tách thành hai phần giống nhau nhiều lần.

Repeated branching into two equal parts.

重复分为两个相等部分

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Sự phân chia hoặc sự đối lập rõ ràng giữa hai điều, hai bên hay hai ý tưởng được coi là hoàn toàn khác nhau hoặc trái ngược nhau.

A division or contrast between two things that are or are represented as being opposed or entirely different.

对立或分裂

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Dichotomy (Noun)

SingularPlural

Dichotomy

Dichotomies

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ