Bản dịch của từ Dichotomy trong tiếng Việt
Dichotomy

Dichotomy (Noun)
The dichotomy between rich and poor is evident in society.
Sự phân chia đối lập giữa giàu và nghèo rõ ràng trong xã hội.
The political dichotomy led to division among citizens.
Sự phân chia chính trị dẫn đến sự chia rẽ giữa công dân.
The dichotomy in beliefs caused tension between different groups.
Sự phân chia trong niềm tin gây căng thẳng giữa các nhóm khác nhau.
The dichotomy between the rich and the poor is evident.
Sự phân chia giữa người giàu và người nghèo rõ ràng.
There is a dichotomy in society between tradition and modernity.
Có sự phân chia trong xã hội giữa truyền thống và hiện đại.
The dichotomy in beliefs often leads to conflicts within communities.
Sự phân chia trong niềm tin thường dẫn đến xung đột trong cộng đồng.
Dạng danh từ của Dichotomy (Noun)
Singular | Plural |
---|---|
Dichotomy | Dichotomies |
Họ từ
Dichotomy là một thuật ngữ có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp, diễn tả sự phân chia thành hai phần trái ngược nhau hoặc đối lập. Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh triết học, khoa học xã hội và tâm lý học để mô tả sự phân loại đơn giản hóa một cách tương phản. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh-Mỹ khi sử dụng từ "dichotomy", nhưng cách phát âm có thể khác nhau đôi chút giữa hai vùng.
Từ “dichotomy” xuất phát từ tiếng Hy Lạp “dichotomia”, trong đó “dicho” có nghĩa là “chia” và “tomia” có nghĩa là “cắt”. Từ này được chuyển thể qua tiếng Latin trước khi được đưa vào tiếng Anh vào thế kỷ 16. Trong ngữ nghĩa hiện đại, “dichotomy” chỉ sự phân chia rõ ràng thành hai phần đối lập hoặc khác biệt, phản ánh rõ sự ảnh hưởng của nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp về việc chia tách và phân loại.
Từ "dichotomy" được sử dụng với tần suất đáng kể trong các bài đọc và bài viết trong IELTS, đặc biệt là trong các chủ đề liên quan đến khoa học xã hội và triết học, nơi mà sự phân chia giữa hai yếu tố trái ngược thường được thảo luận. Trong giao tiếp hàng ngày, từ này thường xuất hiện trong các cuộc thảo luận về ý kiến, lập luận, hoặc trong các ngữ cảnh liên quan đến sự đối lập, chẳng hạn như cuộc tranh luận về quyền lực hay giá trị. Sự hiểu biết về "dichotomy" giúp người học nắm bắt được cách phân tích và đối chiếu các khái niệm khác nhau.
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Phù hợp
Ít phù hợp
Từ trái nghĩa (Antonym)
Ít phù hợp