Bản dịch của từ Dickie trong tiếng Việt

Dickie

Noun [U/C] Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Dickie(Noun)

dˈɪki
dˈɪki
01

Một mảnh vải hoặc phần y phục giả dạng cổ áo/ngực của áo sơ mi, được mặc ở phía trước để trông giống như đang mặc áo sơ mi thật nhưng thực tế là bộ phận giả (thường dùng để tạo vẻ chỉnh tề mà không cần mặc cả chiếc áo).

A false shirt front.

假领子

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dickie(Adjective)

dˈɪki
dˈɪki
01

Liên quan đến kiểu trang phục nam mặc áo sơ mi có mảnh ngực giả (dickie) phối với áo khoác ngắn ở phía sau — tức là kiểu mặc áo có mảnh giả che ngực và áo khoác đuôi ngắn.

Relating to the fashion of wearing a shirt with a false front and shorttailed jacket.

假胸前的衬衫搭配短外套的男士服装风格

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ