Bản dịch của từ Die back trong tiếng Việt
Die back

Die back (Verb)
Die back (Noun)
Sự suy giảm về số lượng cá thể hoặc phạm vi phân bố của một loài (hoặc một cộng đồng), tức là số lượng thành viên ít đi hoặc vùng sinh sống bị thu hẹp.
A reduction in someones or somethings community population or range.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "die back" được sử dụng để chỉ hiện tượng cây cối hoặc thảm thực vật bị khô héo và chết dần từ đầu ngọn hoặc các nhánh do các yếu tố môi trường bất lợi như hạn hán, bệnh tật hoặc sâu bệnh. Trong tiếng Anh Mỹ, từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh nông nghiệp và sinh thái để mô tả tình trạng suy thoái của cây trồng. Trong tiếng Anh Anh, khái niệm tương tự có thể được diễn đạt bằng các thuật ngữ khác, nhưng "die back" vẫn phổ biến và được hiểu rộng rãi trong cả hai biến thể ngôn ngữ.
Từ "die back" được sử dụng để chỉ hiện tượng cây cối hoặc thảm thực vật bị khô héo và chết dần từ đầu ngọn hoặc các nhánh do các yếu tố môi trường bất lợi như hạn hán, bệnh tật hoặc sâu bệnh. Trong tiếng Anh Mỹ, từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh nông nghiệp và sinh thái để mô tả tình trạng suy thoái của cây trồng. Trong tiếng Anh Anh, khái niệm tương tự có thể được diễn đạt bằng các thuật ngữ khác, nhưng "die back" vẫn phổ biến và được hiểu rộng rãi trong cả hai biến thể ngôn ngữ.
