Bản dịch của từ Different types trong tiếng Việt

Different types

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Different types(Noun)

dˈɪfərənt tˈaɪps
ˈdɪfɝənt ˈtaɪps
01

Một đặc điểm hoặc phẩm chất khác biệt, thứ không giống với cái khác.

Another characteristic or quality that sets it apart from something else.

这是某种特性或品质,与其他东西不同。

Ví dụ
02

Một cá nhân hoặc tổ chức có bản chất khác biệt so với những người khác

An individual or organization that stands out from others.

一个个人或组织具有与众不同的特点。

Ví dụ
03

Một nhóm hoặc phân loại có đặc điểm riêng biệt

A category or group has its own unique characteristics.

具有独特特征的分类或群体

Ví dụ