Bản dịch của từ Digestive material trong tiếng Việt

Digestive material

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Digestive material(Noun)

daɪdʒˈɛstɪv mətˈiərɪəl
daɪˈdʒɛstɪv məˈtɪriəɫ
01

Chất hữu cơ sinh học được hình thành từ quá trình tiêu hóa

Biological matter derived from the digestion process

Ví dụ
02

Những phần thức ăn còn sót lại sau khi đã được hệ tiêu hóa xử lý.

The remnants of food after it has been processed by the digestive system

Ví dụ
03

Một chất hỗ trợ trong việc phân hủy thức ăn trong hệ tiêu hóa.

A substance that aids in the breakdown of food in the digestive system

Ví dụ