Bản dịch của từ Digestive material trong tiếng Việt
Digestive material
Noun [U/C]

Digestive material(Noun)
daɪdʒˈɛstɪv mətˈiərɪəl
daɪˈdʒɛstɪv məˈtɪriəɫ
01
Chất hữu cơ sinh học được hình thành từ quá trình tiêu hóa
Biological matter derived from the digestion process
Ví dụ
Ví dụ
