Bản dịch của từ Digital information trong tiếng Việt
Digital information

Digital information(Noun)
Dữ liệu được lưu trữ hoặc truyền tải dưới định dạng số.
Data that is stored or transmitted in a digital format.
Thông tin được biểu diễn dưới dạng giá trị rời rạc, thường được sử dụng trong lập trình và viễn thông.
Information that is represented in the form of discrete values, commonly used in computing and telecommunication.
Kiến thức hoặc dữ liệu được mã hóa dưới dạng nhị phân, giúp các thiết bị điện tử có thể truy cập.
Knowledge or facts that are encoded in a binary representation, making it accessible to electronic devices.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Thông tin kỹ thuật số (digital information) đề cập đến dữ liệu được biểu diễn dưới dạng số, cho phép lưu trữ, xử lý và truyền tải qua các thiết bị điện tử. Thông tin này có thể bao gồm văn bản, hình ảnh, âm thanh và video. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này được sử dụng phổ biến cả ở Anh và Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hay cách viết. Tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau đôi chút tùy theo phương ngữ.
Thông tin kỹ thuật số (digital information) đề cập đến dữ liệu được biểu diễn dưới dạng số, cho phép lưu trữ, xử lý và truyền tải qua các thiết bị điện tử. Thông tin này có thể bao gồm văn bản, hình ảnh, âm thanh và video. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này được sử dụng phổ biến cả ở Anh và Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hay cách viết. Tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau đôi chút tùy theo phương ngữ.
