Bản dịch của từ Digital investment trong tiếng Việt
Digital investment
Phrase

Digital investment(Phrase)
dˈɪdʒɪtəl ɪnvˈɛstmənt
ˈdɪdʒɪtəɫ ˌɪnˈvɛstmənt
01
Đầu tư liên quan đến công nghệ số hoặc tài sản số.
Investment involving digital technologies or digital assets
Ví dụ
02
Quá trình phân bổ nguồn lực cho các nền tảng số hoặc công nghệ với hy vọng sinh lợi trong tương lai.
The process of allocating resources to digital platforms or technology for potential return
Ví dụ
