Bản dịch của từ Digital keypad trong tiếng Việt

Digital keypad

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Digital keypad(Noun)

dˈɪdʒɪtəl kˈiːpæd
ˈdɪdʒɪtəɫ ˈkiˌpæd
01

Bảng điều khiển điện tử cho phép nhập dữ liệu qua các nút bấm số hóa.

An electronic control panel that allows data entry through digital keypad buttons.

一个电子控制面板,可以通过数字按键输入数据。

Ví dụ
02

Một thiết bị gồm các phím hoặc nút dùng để nhập dữ liệu kỹ thuật số.

A device that consists of a set of keys or buttons used for entering numerical data.

一个设备由一组用于输入数字的数据按键或按钮组成。

Ví dụ
03

Một thiết bị điều khiển bằng chìa key chủ yếu được sử dụng trong các thiết bị điện tử để nhập dữ liệu.

A device operated with a key is commonly used in electronic gadgets for data entry.

钥匙控制设备通常用于电子设备中,用于输入数据。

Ví dụ