Bản dịch của từ Digitigrade trong tiếng Việt

Digitigrade

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Digitigrade(Adjective)

dˈɪdʒɪtəgɹeɪd
dˈɪdʒɪtəgɹeɪd
01

Miêu tả động vật có bộ dạng đi bằng các ngón chân, phần gót chân không chạm đất — như chó, mèo, chuột.

Of a mammal walking on its toes and not touching the ground with its heels as a dog cat or rodent.

用脚趾走路的哺乳动物

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ