Bản dịch của từ Diligently assessed trong tiếng Việt

Diligently assessed

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Diligently assessed(Phrase)

dˈɪlɪdʒəntli ɐsˈɛst
ˈdɪɫɪdʒəntɫi əˈsɛst
01

Để đánh giá một cách tận tâm và cẩn thận

To evaluate with dedication and meticulous care

用心用情去评估

Ví dụ
02

Phân tích một cách cẩn thận và nỗ lực cao

Analyze with a high degree of attention and effort.

以高度专注和努力进行分析

Ví dụ
03

Điều tra kỹ lưỡng với một cam kết mạnh mẽ về chi tiết

Carefully examine each detail with a strong commitment.

彻底仔细地进行检查,确保每个细节都不放过。

Ví dụ