Bản dịch của từ Dilly dally trong tiếng Việt

Dilly dally

Idiom Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Dilly dally(Idiom)

ˈdɪ.liˈdæ.li
ˈdɪ.liˈdæ.li
01

Lãng phí thời gian bằng cách làm chậm rãi hoặc do dự, không quyết đoán; chần chừ thay vì hành động ngay

To waste time by acting slowly or indecisively.

浪费时间,犹豫不决

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dilly dally(Verb)

dˈɪli dˈæli
dˈɪli dˈæli
01

Lãng phí thời gian vì làm chậm hoặc do do, không quyết đoán; chần chừ, kéo dài việc gì thay vì làm luôn.

To waste time by being slow or indecisive.

拖延

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh