dilly dally
dilly dally (Idiom)
Nghĩa 01
lãng phí thời gian bằng cách làm chậm rãi hoặc do dự, không quyết đoán; chần chừ thay vì hành động ngay
to waste time by acting slowly or indecisively.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
dilly dally (Verb)
Nghĩa 01
Lãng phí thời gian vì làm chậm hoặc do do, không quyết đoán; chần chừ, kéo dài việc gì thay vì làm luôn.
to waste time by being slow or indecisive.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Dilly dally" là một từ lóng tiếng Anh, có nghĩa là trì hoãn hoặc chần chừ trong việc thực hiện một hoạt động nhất định. Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh không chính thức để chỉ hành động không quyết đoán hoặc thiếu sự tận tâm. Cả trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này đều có nghĩa tương tự, tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau đôi chút. Trong tiếng Anh Anh, phát âm thường nhẹ nhàng hơn, còn trong tiếng Anh Mỹ, âm sắc có thể mạnh mẽ hơn.