dilutant
Noun
dilutant (Noun)
/dɨlˈutənt/
/dɨlˈutənt/
AI
Ví dụ
Nước là một chất pha loãng phổ biến cho nhiều thí nghiệm xã hội.Water is a common dilutant for many social science experiments.
Natri clorua không phải là chất pha loãng phù hợp cho nghiên cứu xã hội.Sodium chloride is not a suitable dilutant for social research.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "dilutant" chỉ một chất hoặc dung dịch có khả năng làm giảm nồng độ của một chất khác trong các phản ứng hóa học hoặc quy trình. Trong tiếng Anh, "dilutant" được sử dụng một cách phổ biến trong cả Anh và Mỹ, không có sự khác biệt rõ rệt giữa hai biến thể này về nghĩa hay hình thức. Tuy nhiên, trong một số trường hợp cụ thể, "diluent" có thể được dùng thay thế và mang nghĩa tương tự, với trọng âm khác nhau trong phát âm.