Anh - Việt

Bản dịch của từ Dilutant trong tiếng Việt

dilutant

Noun

dilutant (Noun)

/dɨlˈutənt/
/dɨlˈutənt/
AI

Nghĩa 01

Chất pha loãng: những chất được thêm vào thuốc hoặc một hợp chất khác để làm giảm nồng độ hoặc làm loãng nó.

Substances which are added to a drug or other compound to dilute it.

Ví dụ
Nước là một chất pha loãng phổ biến cho nhiều thí nghiệm xã hội.Water is a common dilutant for many social science experiments.
Natri clorua không phải là chất pha loãng phù hợp cho nghiên cứu xã hội.Sodium chloride is not a suitable dilutant for social research.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh