dilutes
dilutes (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Làm loãng — giảm nồng độ của một chất trong dung dịch bằng cách thêm dung môi hoặc chất khác để làm cho chất đó ít đậm đặc hơn.
Reduce the concentration of a substance in a solution.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của dilutes (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | dilute |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | diluted |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | diluted |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | dilutes |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | diluting |
dilutes (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "dilutes" là động từ có nguồn gốc từ tiếng Latin "diluere", có nghĩa là làm loãng hoặc giảm nồng độ của một chất bằng cách thêm chất lỏng hoặc chất khác vào. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng phổ biến trong ngữ cảnh hóa học và y học. Ở tiếng Anh Anh (British English) và tiếng Anh Mỹ (American English), từ này có cùng cách viết và phát âm, tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, cách áp dụng có thể khác nhau, với British English thường nhấn mạnh vào ứng dụng trong đời sống hàng ngày hơn so với American English.