Anh - Việt

Bản dịch của từ Diluted trong tiếng Việt

diluted

AdjectiveVerb

diluted (Adjective)

/daɪlˈutəd/
/dɪlˈutəd/
AI

Nghĩa 01

Bị làm yếu đi về độ mạnh, độ tinh khiết hoặc nồng độ (thường do pha loãng bằng chất khác), khiến tính chất ban đầu của chất trở nên nhẹ hơn hoặc kém hiệu quả hơn.

Weakened in strength substance or purity.

Ví dụ
Các giá trị của cộng đồng đã bị yếu đi trong thập kỷ qua.The community's values have diluted over the past decade.
Các chính sách mới không làm yếu đi cảm giác thuộc về cộng đồng.The new policies did not dilute the community's strong sense of belonging.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

diluted (Verb)

/daɪlˈutəd/
/dɪlˈutəd/
AI

Nghĩa 01

Làm cho chất lỏng loãng hơn hoặc yếu đi bằng cách thêm nước hoặc dung môi khác vào.

Make a liquid thinner or weaker by adding water or another solvent to it.

Ví dụ
Họ đã pha loãng dung dịch để làm cho nó an toàn hơn cho cộng đồng.They diluted the solution to make it safer for community use.
Chính phủ không pha loãng các quy định về việc sử dụng mạng xã hội.The government did not dilute the regulations on social media usage.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng động từ của diluted (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

dilute

V2

Quá khứ đơn

Past simple

diluted

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

diluted

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

dilutes

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

diluting

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh