Bản dịch của từ Dimenhydrinate trong tiếng Việt
Dimenhydrinate

Dimenhydrinate(Noun)
Dimenhydrinate là một loại thuốc kháng histamin dạng tinh thể, thường bán không cần kê đơn, dùng để phòng và giảm cảm giác buồn nôn, nôn và say tàu xe (say sóng).
Pharmacology A crystalline antihistamine overthecounter drug used to prevent nausea and motion sickness.
抗组胺药,预防恶心和晕动病的药物
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Dimenhydrinate là một loại thuốc kháng histamin, thường được sử dụng để phòng ngừa và điều trị chứng say tàu xe (kinh động) và triệu chứng buồn nôn. Võ bào chế của nó kết hợp giữa diphenhydramine và theophylline, cho phép tác dụng an thần và chống nôn hiệu quả. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này không có sự khác biệt rõ rệt giữa Anh và Mỹ, tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau, nhưng ý nghĩa và cách sử dụng thì tương đồng.
Từ "dimenhydrinate" có nguồn gốc từ các thành phần Latin và Greek. Nó được cấu thành từ "dimenhydrinate", trong đó "di-" biểu thị cho sự kép, "me" từ "meclizine" là một loại thuốc kháng histamine, và "hydr" từ tiếng Latin “hydra”, có nghĩa là nước. Từ này được sử dụng để chỉ một loại thuốc chống buồn nôn và say tàu xe, phản ánh cấu trúc hóa học của nó cũng như chức năng trong việc ức chế các triệu chứng liên quan đến việc di chuyển.
Dimenhydrinate là một từ ít xuất hiện trong các thành phần của IELTS, bao gồm Nghe, Nói, Đọc và Viết, chủ yếu vì đây là một thuật ngữ y tế liên quan đến thuốc chống say xe. Trong các ngữ cảnh khác, từ này thường được sử dụng trong lĩnh vực dược phẩm và y tế, đặc biệt khi thảo luận về những phương pháp điều trị triệu chứng say tàu xe. Việc hiểu và sử dụng từ này có thể hữu ích cho các thí sinh có ý định theo học chuyên ngành y tế.
Dimenhydrinate là một loại thuốc kháng histamin, thường được sử dụng để phòng ngừa và điều trị chứng say tàu xe (kinh động) và triệu chứng buồn nôn. Võ bào chế của nó kết hợp giữa diphenhydramine và theophylline, cho phép tác dụng an thần và chống nôn hiệu quả. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này không có sự khác biệt rõ rệt giữa Anh và Mỹ, tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau, nhưng ý nghĩa và cách sử dụng thì tương đồng.
Từ "dimenhydrinate" có nguồn gốc từ các thành phần Latin và Greek. Nó được cấu thành từ "dimenhydrinate", trong đó "di-" biểu thị cho sự kép, "me" từ "meclizine" là một loại thuốc kháng histamine, và "hydr" từ tiếng Latin “hydra”, có nghĩa là nước. Từ này được sử dụng để chỉ một loại thuốc chống buồn nôn và say tàu xe, phản ánh cấu trúc hóa học của nó cũng như chức năng trong việc ức chế các triệu chứng liên quan đến việc di chuyển.
Dimenhydrinate là một từ ít xuất hiện trong các thành phần của IELTS, bao gồm Nghe, Nói, Đọc và Viết, chủ yếu vì đây là một thuật ngữ y tế liên quan đến thuốc chống say xe. Trong các ngữ cảnh khác, từ này thường được sử dụng trong lĩnh vực dược phẩm và y tế, đặc biệt khi thảo luận về những phương pháp điều trị triệu chứng say tàu xe. Việc hiểu và sử dụng từ này có thể hữu ích cho các thí sinh có ý định theo học chuyên ngành y tế.
