Bản dịch của từ Dimenhydrinate trong tiếng Việt

Dimenhydrinate

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Dimenhydrinate(Noun)

daɪmɛnhˈaɪdɹəneɪt
daɪmɛnhˈaɪdɹəneɪt
01

Dimenhydrinate là một loại thuốc kháng histamin dạng tinh thể, thường bán không cần kê đơn, dùng để phòng và giảm cảm giác buồn nôn, nôn và say tàu xe (say sóng).

Pharmacology A crystalline antihistamine overthecounter drug used to prevent nausea and motion sickness.

抗组胺药,预防恶心和晕动病的药物

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh