Anh - Việt

Bản dịch của từ Dimensionality trong tiếng Việt

dimensionality

Noun

dimensionality (Noun)

/dɪmɛnʃənˈæləti/
/dɪmɛnʃənˈæləti/
AI

Nghĩa 01 · Tính chất hoặc trạng thái có các kích thước (chiều dài, chiều rộng, chiều cao hoặc các chiều khác). Nói cách khác, mức độ hay đặc điểm liên quan đến số lượng chiều mà một vật hoặc không gian có.

Tính chất hoặc trạng thái có các kích thước (chiều dài, chiều rộng, chiều cao hoặc các chiều khác). Nói cách khác, mức độ hay đặc điểm liên quan đến số lượng chiều mà một vật hoặc không gian có.

The state or characteristic of possessing dimensions.

Ví dụ
Cuộc thảo luận về các vấn đề xã hội thường liên quan đến tính chiều sâu của vấn đề.The discussion about social issues often involves the dimensionality of problems.
Bỏ qua tính chiều sâu của thách thức xã hội có thể dẫn đến giải pháp không hiệu quả.Ignoring the dimensionality of social challenges can lead to ineffective solutions.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02 · Số chiều mà một vật, không gian hoặc dữ liệu có — tức là bao nhiêu chiều (ví dụ: 1 chiều, 2 chiều, 3 chiều, v.v.). Thuật ngữ này thường dùng trong toán học và tin học để chỉ số lượng chiều của đối tượng hoặc tập dữ liệu.

Số chiều mà một vật, không gian hoặc dữ liệu có — tức là bao nhiêu chiều (ví dụ: 1 chiều, 2 chiều, 3 chiều, v.v.). Thuật ngữ này thường dùng trong toán học và tin học để chỉ số lượng chiều của đối tượng hoặc tập dữ liệu.

chiefly mathematics and computing The number of dimensions something has.

Ví dụ
Kích thước của mô hình phân tích mạng xã hội là bao nhiêu?What is the dimensionality of the social network analysis model?
Kích thước của tập dữ liệu ảnh hưởng đến độ chính xác của kết quả.The dimensionality of the data set impacts the accuracy of the results.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh