dimensionality
dimensionality (Noun)
Nghĩa 01 · Tính chất hoặc trạng thái có các kích thước (chiều dài, chiều rộng, chiều cao hoặc các chiều khác). Nói cách khác, mức độ hay đặc điểm liên quan đến số lượng chiều mà một vật hoặc không gian có.
Tính chất hoặc trạng thái có các kích thước (chiều dài, chiều rộng, chiều cao hoặc các chiều khác). Nói cách khác, mức độ hay đặc điểm liên quan đến số lượng chiều mà một vật hoặc không gian có.
The state or characteristic of possessing dimensions.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02 · Số chiều mà một vật, không gian hoặc dữ liệu có — tức là bao nhiêu chiều (ví dụ: 1 chiều, 2 chiều, 3 chiều, v.v.). Thuật ngữ này thường dùng trong toán học và tin học để chỉ số lượng chiều của đối tượng hoặc tập dữ liệu.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Dimensionality" là một thuật ngữ trong lĩnh vực toán học và khoa học, chỉ số lượng các chiều không gian độc lập trong một tập hợp dữ liệu hoặc hệ thống. Trong ngữ cảnh thống kê và học máy, nó đề cập đến số lượng biến trong một dữ liệu. Trong tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, "dimensionality" được sử dụng một cách tương tự, không có sự khác biệt về nghĩa hoặc cách dùng. Tuy nhiên, cách phát âm có thể thay đổi tùy thuộc vào giọng địa phương, nhưng không ảnh hưởng đến ý nghĩa chung của từ này.