Bản dịch của từ Diminish the noise trong tiếng Việt

Diminish the noise

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Diminish the noise(Phrase)

dˈɪmɪnɪʃ tʰˈiː nˈɔɪz
ˈdɪmɪnɪʃ ˈθi ˈnɔɪz
01

Giảm cường độ hoặc lượng của cái gì đó, trong trường hợp này là tiếng ồn

Reducing the intensity or level of something, in this case, noise.

降低某物的强度或程度,这里指的是噪音。

Ví dụ
02

Làm cho cái gì đó trở nên ít nổi bật hoặc ít quan trọng hơn

To tone down or make something less prominent or less important

让某事变得不那么突出或不那么重要

Ví dụ
03

Giảm thiệu tác động hoặc ảnh hưởng của tiếng ồn đối với một tình huống

Minimize the impact or effect of noise on a situation.

尽量减少噪音对某个环境或情境的干扰或影响。

Ví dụ