Bản dịch của từ Diminished card trong tiếng Việt
Diminished card
Noun [U/C]

Diminished card(Noun)
dɪmˈɪnɪʃt kˈɑːd
dɪˈmɪnɪʃt ˈkɑrd
01
Một thẻ đã bị thu nhỏ về kích thước, số lượng hoặc tầm quan trọng.
A card has been downgraded in size, quantity, or significance.
一个在规模、数量或重要性上都被缩减的卡片
Ví dụ
Ví dụ
03
Một loại thẻ bài chơi hoặc thẻ sưu tập có giá trị thấp hơn
A type of game card or collectible card with a lower value.
这是一种价值较低的收集卡牌或游戏卡牌。
Ví dụ
