Bản dịch của từ Diminished card trong tiếng Việt

Diminished card

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Diminished card(Noun)

dɪmˈɪnɪʃt kˈɑːd
dɪˈmɪnɪʃt ˈkɑrd
01

Một thẻ đã bị giảm kích thước, số lượng hoặc tầm quan trọng.

A card has been downsized, reduced in quantity, or downgraded in importance.

一张在大小、数量或重要性上都被缩减的卡片

Ví dụ
02

Trong game, một lá bài có tác dụng hoặc sức mạnh giảm đi khi được chơi.

In the game, a card's effect or power is weakened while it's in play.

在游戏中,一张拥有特殊效果或强度的牌在使用时会被削弱。

Ví dụ
03

Một loại thẻ chơi bài hoặc thẻ sưu tập có giá trị thấp hơn

A type of game card or collectible card with lower value.

一种价值较低的牌类或收藏卡片

Ví dụ