Bản dịch của từ Diminished language trong tiếng Việt
Diminished language
Noun [U/C]

Diminished language(Noun)
dɪmˈɪnɪʃt lˈæŋɡwɪdʒ
dɪˈmɪnɪʃt ˈɫæŋɡwədʒ
Ví dụ
02
Một hình thức ngôn ngữ đã được rút gọn hoặc đơn giản hóa về độ phức tạp.
A form of language that has been reduced or simplified in complexity
Ví dụ
03
Ngôn ngữ đã mất đi sự phong phú hoặc biểu cảm
Language that has lost richness or expressiveness
Ví dụ
