ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Diminished prediction
Một tuyên bố về những việc sẽ xảy ra trong tương lai
A statement about what will happen in the future.
关于未来可能发生的事情的声明
Hành động dự đoán điều gì đó
Predicting what will happen
预测某事的行为
Dự báo hoặc ước tính về một sự kiện hoặc kết quả trong tương lai
A forecast or prediction about a future event or outcome.
对未来事件或结果的预测或估计