Bản dịch của từ Dinner package trong tiếng Việt

Dinner package

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Dinner package(Noun)

dˈɪnɐ pˈækɪdʒ
ˈdɪnɝ ˈpækɪdʒ
01

Bộ các thành phần liên quan đến bữa tối, như thức ăn và đôi khi các món phụ, được bán chung như một gói hoàn chỉnh.

A package of various dinner-related items, such as food and sometimes side dishes, sold as a single bundled unit.

一个关于晚餐的各种组成部分的合集,比如食物,有时候还包括一些额外的配料,作为一个整体出售。

Ví dụ
02

Một bữa ăn cố định hoặc các món ăn được phục vụ cùng nhau, thường với một mức giá cố định cho bữa tối.

A meal or dishes served together usually come with a fixed price for dinner.

一顿饭或者几道菜一起端上桌,通常有固定的晚餐价格。

Ví dụ