Bản dịch của từ Dip into trong tiếng Việt
Dip into
Phrase

Dip into(Phrase)
dɪp ˈɪntu
dɪp ˈɪntu
Ví dụ
02
Để thực hiện một khoản đầu tư hoặc đóng góp nhỏ
To make a small investment or contribution
Ví dụ
Dip into

Để thực hiện một khoản đầu tư hoặc đóng góp nhỏ
To make a small investment or contribution