Bản dịch của từ Diphenylamine trong tiếng Việt
Diphenylamine

Diphenylamine (Noun)
Diphenylamine là một hợp chất tổng hợp có dạng tinh thể, có tính bazơ, được dùng trong sản xuất thuốc nhuộm azo và cũng được dùng làm thuốc trừ sâu và diệt ấu trùng (larvicide).
A synthetic crystalline compound with basic properties used in making azo dyes and as an insecticide and larvicide.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Diphenylamine, hay còn gọi là diphenylamin, là một hợp chất hữu cơ với công thức hóa học (C6H5)2NH, thường được sử dụng trong hóa học phân tích và công nghiệp. Chất này có tính chất chống oxy hóa mạnh và thường được ứng dụng làm chất chỉ thị trong các phản ứng hóa học. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt rõ rệt về thuật ngữ này giữa Anh và Mỹ, nhưng ngữ điệu và cách phát âm có thể có chút khác biệt do giọng nói địa phương. Diphenylamine có vai trò quan trọng trong lĩnh vực sản xuất thuốc nhuộm và bảo vệ thực vật.
Diphenylamine, hay còn gọi là diphenylamin, là một hợp chất hữu cơ với công thức hóa học (C6H5)2NH, thường được sử dụng trong hóa học phân tích và công nghiệp. Chất này có tính chất chống oxy hóa mạnh và thường được ứng dụng làm chất chỉ thị trong các phản ứng hóa học. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt rõ rệt về thuật ngữ này giữa Anh và Mỹ, nhưng ngữ điệu và cách phát âm có thể có chút khác biệt do giọng nói địa phương. Diphenylamine có vai trò quan trọng trong lĩnh vực sản xuất thuốc nhuộm và bảo vệ thực vật.
